japonais
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒa.pɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
japonais nghĩa là tiếng nhật.
Nghĩa của japonais
Tính từ
- Thuộc Nhật Bản.
- Art japonaisnghệ thuật Nhật Bản
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Nhật.
Dạng từ của japonais
| Giống cái | Japonaise /ʒa.pɔ.nɛz/ |
| Giống cái số nhiều | japonaises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với japonais
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với japonais
- Les Japonais aiment voyager en groupe. Người Nhật thích du lịch theo nhóm.Tatoeba #129781
- Je ne parle pas japonais. Tôi không biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #3297
- J'apprends le japonais. Tôi đang học tiếng Nhật.Tatoeba #1535899
- Il parle bien japonais, mais je ne sais pas parler allemand. Ông ấy nói tiếng Nhật giỏi, còn tôi thì không biết nói tiếng Đức.Tatoeba #132631
- Mike et sa sœur savent parler français, mais pas le japonais. Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #333515
- Il est amusant de savoir que la beauté des jardins japonais ne se retrouve dans aucune autre culture. Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.Tatoeba #237102
- As-tu déjà mangé de la nourriture japonaise ? Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?Tatoeba #135682
- La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.Tatoeba #415677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Japanese language
- Tính từ Japanese
- Danh từ resident or native of Japan; Japanese person (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
japonais nghĩa là gì?
japonais (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng nhật.
japonais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của japonais (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.pɔ.nɛ/.