TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

japonaiserie

danh từ giống cái (f)
/ʒa.pɔ.nɛ.zʁi/ giọng máy của trình duyệt

japonaiserie nghĩa là đồ mỹ nghệ nhật.

Nghĩa của japonaiserie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ mỹ nghệ Nhật.

Dạng từ của japonaiserie

Đi với mạo từ: une japonaiserie · la japonaiserie

Số nhiềujaponaiseries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với japonaiserie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japonism, a style in art, or an artistic object, that reflects the influence of Japanese art

Câu hỏi thường gặp

japonaiserie nghĩa là gì?

japonaiserie (danh từ) nghĩa là đồ mỹ nghệ nhật.

japonaiserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của japonaiserie (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.pɔ.nɛ.zʁi/.

japonaiserie là giống đực hay giống cái?

japonaiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.