japon
japon nghĩa là đồ sứ nhật bản, giấy nhật bản.
Nghĩa của japon
Danh từ · giống đực
- Đồ sứ Nhật Bản.
- Giấy Nhật Bản.
Dạng từ của japon
Đi với mạo từ: un japon · le japon
| Số nhiều | japons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với japon
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với japon
- Les bicyclettes roulent à gauche au Japon. Tại Nhật Bản, xe đạp đi bên trái.Tatoeba #129687
- Au Japon l'été est torride. Ở Nhật Bản, mùa hè nóng như thiêu.Tatoeba #523358
- Je ne sais pas quand Tom partira du Japon. Tôi không biết khi nào thì Tom sẽ rời Nhật Bản.Tatoeba #976851
- Il est venu au Japon il y a deux ans. Anh ấy sang Nhật hai năm trước.Tatoeba #130609
- Le mont Fuji est la plus haute montagne du Japon. Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.Tatoeba #134819
- L'Australie est environ vingt fois plus grande que le Japon. Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.Tatoeba #390228
- Je n'avais jamais mangé de sashimi avant d'aller au Japon. Trước khi sang Nhật, tôi chưa bao giờ ăn xasimi.Tatoeba #7976
- Il n'y a pas de montagne plus grande que le Mont Fuji au Japon. Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.Tatoeba #134820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ japanware; Japanese porcelain
Câu hỏi thường gặp
japon nghĩa là gì?
japon (danh từ) nghĩa là đồ sứ nhật bản, giấy nhật bản.
japon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của japon (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.pɔ̃/.
japon là giống đực hay giống cái?
japon là danh từ giống đực (dùng với un, le).