TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

janvier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒɑ̃.vje/ giọng máy của trình duyệt

janvier nghĩa là tháng giêng.

Nghĩa của janvier

Danh từ · giống đực

  1. Tháng giêng.

Dạng từ của janvier

Đi với mạo từ: un janvier · le janvier

Số nhiềujanviers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với janvier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ January

Câu hỏi thường gặp

janvier nghĩa là gì?

janvier (danh từ) nghĩa là tháng giêng.

janvier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của janvier (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.vje/.

janvier là giống đực hay giống cái?

janvier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.