janvier
/ʒɑ̃.vje/ giọng máy của trình duyệt
janvier nghĩa là tháng giêng.
Nghĩa của janvier
Danh từ · giống đực
- Tháng giêng.
Dạng từ của janvier
Đi với mạo từ: un janvier · le janvier
| Số nhiều | janviers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với janvier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ January
Câu hỏi thường gặp
janvier nghĩa là gì?
janvier (danh từ) nghĩa là tháng giêng.
janvier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của janvier (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.vje/.
janvier là giống đực hay giống cái?
janvier là danh từ giống đực (dùng với un, le).