TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

janissaire

danh từ giống đực (m)
/ʒa.ni.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

janissaire nghĩa là bộ binh thổ.

Nghĩa của janissaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bộ binh thổ.

Dạng từ của janissaire

Đi với mạo từ: un janissaire · le janissaire

Số nhiềujanissaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với janissaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ janissary (soldier)

Câu hỏi thường gặp

janissaire nghĩa là gì?

janissaire (danh từ) nghĩa là bộ binh thổ.

janissaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của janissaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.ni.sɛʁ/.

janissaire là giống đực hay giống cái?

janissaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.