TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jansénisme

danh từ giống đực (m)
/ʒɑ̃.se.nizm/ giọng máy của trình duyệt

jansénisme nghĩa là đạo lý khắc khổ.

Nghĩa của jansénisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo lý Giăng-xen.
  2. Nghĩa rộng Đạo lý khắc khổ.

Dạng từ của jansénisme

Đi với mạo từ: un jansénisme · le jansénisme

Số nhiềujansénismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jansénisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jansenism

Câu hỏi thường gặp

jansénisme nghĩa là gì?

jansénisme (danh từ) nghĩa là đạo lý khắc khổ.

jansénisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jansénisme (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.se.nizm/.

jansénisme là giống đực hay giống cái?

jansénisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.