TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jan

danh từ giống đực (m)
/ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jan nghĩa là nước jan, bàn đánh thò lò.

Nghĩa của jan

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) nước jan (trong lối chơi thò lò).
  2. Đánh bài (đánh cờ) bàn đánh thò lò.

Dạng từ của jan

Đi với mạo từ: un jan · le jan

Số nhiềujans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Each of the two tables in trictrac

Câu hỏi thường gặp

jan nghĩa là gì?

jan (danh từ) nghĩa là nước jan, bàn đánh thò lò.

jan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jan (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃/.

jan là giống đực hay giống cái?

jan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.