jangada
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
jangada nghĩa là bè đánh cá.
Nghĩa của jangada
Danh từ · giống cái
- Bè đánh cá (ở Bra-xin).
Dạng từ của jangada
Đi với mạo từ: une jangada · la jangada
| Số nhiều | jangadas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jangada
Câu hỏi thường gặp
jangada nghĩa là gì?
jangada (danh từ) nghĩa là bè đánh cá.
jangada là giống đực hay giống cái?
jangada là danh từ giống cái (dùng với une, la).