jalousement
/ʒa.luz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
jalousement nghĩa là một cách ghen ghét, bo bo.
Nghĩa của jalousement
Phó từ
- Một cách ghen ghét.
- Regarder jalousement ses camarades de classenhìn bạn bè trong lớp một cách ghen ghét
- Bo bo.
- Garder jalousement ses souvenirsbo bo giữ những kỷ niệm của mình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ jealously
Câu hỏi thường gặp
jalousement nghĩa là gì?
jalousement (phó từ) nghĩa là một cách ghen ghét, bo bo.
jalousement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jalousement (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.luz.mɑ̃/.