TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jalonneur

danh từ giống đực (m)
/ʒa.lɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

jalonneur nghĩa là người cắm sào ngầm, lính làm mốc.

Nghĩa của jalonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người cắm sào ngầm (khi đo đạc).
  2. Quân sự Lính làm mốc.

Dạng từ của jalonneur

Đi với mạo từ: un jalonneur · le jalonneur

Số nhiềujalonneurs
Giống cáijalonneuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jalonneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staker (one who stakes out)

Câu hỏi thường gặp

jalonneur nghĩa là gì?

jalonneur (danh từ) nghĩa là người cắm sào ngầm, lính làm mốc.

jalonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jalonneur (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.lɔ.nœʁ/.

jalonneur là giống đực hay giống cái?

jalonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.