jadéite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
jadéite nghĩa là jađeit.
Nghĩa của jadéite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Jađeit.
Dạng từ của jadéite
Đi với mạo từ: une jadéite · la jadéite
| Số nhiều | jadéites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jadeite
Câu hỏi thường gặp
jadéite nghĩa là gì?
jadéite (danh từ) nghĩa là jađeit.
jadéite là giống đực hay giống cái?
jadéite là danh từ giống cái (dùng với une, la).