jacques
jacques nghĩa là nông dân.
Nghĩa của jacques
Danh từ · giống đực
- Sử học Nông dân (Pháp).
- faire le jacques(thân mật) ra vẻ ngốc nghếch
- maître Jacquesngười quản gia việc gì cũng đến tay
Dạng từ của jacques
Đi với mạo từ: un jacques · le jacques
Câu ví dụ với jacques
- Mon nom est Jacques. Tên tôi là Jack (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a stupid person; a jemmy or crowbar
Câu hỏi thường gặp
jacques nghĩa là gì?
jacques (danh từ) nghĩa là nông dân.
jacques phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jacques (giọng Pháp chuẩn): /ʒak/.
jacques là giống đực hay giống cái?
jacques là danh từ giống đực (dùng với un, le).