jacquet
danh từ giống đực (m)
/ʒa.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
jacquet nghĩa là cờ tào cáo, con sóc.
Nghĩa của jacquet
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) cờ tào cáo.
- Tiếng địa phương Con sóc.
Dạng từ của jacquet
Đi với mạo từ: un jacquet · le jacquet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a game resembling backgammon
Câu hỏi thường gặp
jacquet nghĩa là gì?
jacquet (danh từ) nghĩa là cờ tào cáo, con sóc.
jacquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jacquet (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kɛ/.
jacquet là giống đực hay giống cái?
jacquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).