TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacquerie

danh từ giống cái (f)
/ʒa.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

jacquerie nghĩa là khởi nghĩa nông dân.

Nghĩa của jacquerie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Khởi nghĩa nông dân (Pháp).

Dạng từ của jacquerie

Đi với mạo từ: une jacquerie · la jacquerie

Số nhiềujacqueries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacquerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jacquerie (peasant revolt)

Câu hỏi thường gặp

jacquerie nghĩa là gì?

jacquerie (danh từ) nghĩa là khởi nghĩa nông dân.

jacquerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacquerie (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kʁi/.

jacquerie là giống đực hay giống cái?

jacquerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.