jacquemart
danh từ giống đực (m)
/ʒak.maʁ/ giọng máy của trình duyệt
jacquemart nghĩa là Như jaquemart.
Nghĩa của jacquemart
Danh từ · giống đực
- Như jaquemart.
Dạng từ của jacquemart
Đi với mạo từ: un jacquemart · le jacquemart
| Số nhiều | jacquemarts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacquemart
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jacquemart nghĩa là gì?
jacquemart (danh từ) nghĩa là Như jaquemart.
jacquemart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jacquemart (giọng Pháp chuẩn): /ʒak.maʁ/.
jacquemart là giống đực hay giống cái?
jacquemart là danh từ giống đực (dùng với un, le).