TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacqueline

danh từ giống cái (f)
/ʒakəlin/ giọng máy của trình duyệt

jacqueline nghĩa là lọ sành hình người.

Nghĩa của jacqueline

Danh từ · giống cái

  1. Lọ sành hình người.

Dạng từ của jacqueline

Đi với mạo từ: une jacqueline · la jacqueline

Câu ví dụ với jacqueline

  • Jacqueline est la seule fille de notre cercle. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

jacqueline nghĩa là gì?

jacqueline (danh từ) nghĩa là lọ sành hình người.

jacqueline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacqueline (giọng Pháp chuẩn): /ʒakəlin/.

jacqueline là giống đực hay giống cái?

jacqueline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.