TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacquard

danh từ giống đực (m)
/ʒa.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

jacquard nghĩa là vải cải hoa.

Nghĩa của jacquard

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Máy Giắc-ca, máy ngành dệt cải hoa.
  2. Ngành dệt Vải cải hoa.
  3. Ngành dệt Áo len đan cải hoa.

Dạng từ của jacquard

Đi với mạo từ: un jacquard · le jacquard

Số nhiềujacquards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacquard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaquard (all senses)

Câu hỏi thường gặp

jacquard nghĩa là gì?

jacquard (danh từ) nghĩa là vải cải hoa.

jacquard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacquard (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.kaʁ/.

jacquard là giống đực hay giống cái?

jacquard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.