TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jachère

danh từ giống cái (f)
/ʒa.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

jachère nghĩa là Nông nghiệp sự bỏ hóa.

Nghĩa của jachère

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp sự bỏ hóa.
  2. Nông nghiệp đất bỏ hóa.

Dạng từ của jachère

Đi với mạo từ: une jachère · la jachère

Số nhiềujachères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jachère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallow; fallow land (especially when left uncultivated on purpose)

Câu hỏi thường gặp

jachère nghĩa là gì?

jachère (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự bỏ hóa.

jachère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jachère (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.ʃɛʁ/.

jachère là giống đực hay giống cái?

jachère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.