TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacent

giọng máy của trình duyệt

jacent nghĩa là vô chủ.

Nghĩa của jacent

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý; từ cũ, nghĩa cũ Vô chủ.
    • Bien jacenttài sản vô chủ

Dạng từ của jacent

Số nhiềujacents
Giống cáijacente
Giống cái số nhiềujacentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ underlying

Câu hỏi thường gặp

jacent nghĩa là gì?

jacent (tính từ) nghĩa là vô chủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.