jacent
giọng máy của trình duyệt
jacent nghĩa là vô chủ.
Nghĩa của jacent
Tính từ
- Luật học, pháp lý; từ cũ, nghĩa cũ Vô chủ.
- Bien jacenttài sản vô chủ
Dạng từ của jacent
| Số nhiều | jacents |
| Giống cái | jacente |
| Giống cái số nhiều | jacentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacent
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ underlying
Câu hỏi thường gặp
jacent nghĩa là gì?
jacent (tính từ) nghĩa là vô chủ.