TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jérémiade

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ʁe.mjad/ giọng máy của trình duyệt

jérémiade nghĩa là Lời than vãn ai oán.

Nghĩa của jérémiade

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Lời than vãn ai oán.

Dạng từ của jérémiade

Đi với mạo từ: une jérémiade · la jérémiade

Số nhiềujérémiades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moaning, whining; jeremiad

Câu hỏi thường gặp

jérémiade nghĩa là gì?

jérémiade (danh từ) nghĩa là Lời than vãn ai oán.

jérémiade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jérémiade (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ʁe.mjad/.

jérémiade là giống đực hay giống cái?

jérémiade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.