TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivoirin

/i.vwa.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ivoirin nghĩa là (trắng) như ngà.

Nghĩa của ivoirin

Tính từ

  1. Thơ ca; từ cũ, nghĩa cũ (trắng) như ngà.

Dạng từ của ivoirin

Số nhiềuivoirins
Giống cáiivoirine
Giống cái số nhiềuivoirines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivoirin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonym of ivoirier

Câu hỏi thường gặp

ivoirin nghĩa là gì?

ivoirin (tính từ) nghĩa là (trắng) như ngà.

ivoirin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivoirin (giọng Pháp chuẩn): /i.vwa.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.