TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

issant

giọng máy của trình duyệt

issant nghĩa là Như nhô ra (hình động vật ở huy hiệu...).

Nghĩa của issant

Tính từ

  1. Như nhô ra (hình động vật ở huy hiệu...).

Dạng từ của issant

Số nhiềuissants
Giống cáiissante
Giống cái số nhiềuissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ issuant

Câu hỏi thường gặp

issant nghĩa là gì?

issant (tính từ) nghĩa là Như nhô ra (hình động vật ở huy hiệu...).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.