TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isosyllabique

/i.zɔ.si.la.bik/ giọng máy của trình duyệt

isosyllabique nghĩa là cùng số âm tiết, đẳng âm tiết.

Nghĩa của isosyllabique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Cùng số âm tiết, đẳng âm tiết.

Dạng từ của isosyllabique

Số nhiềuisosyllabiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isosyllabic

Câu hỏi thường gặp

isosyllabique nghĩa là gì?

isosyllabique (tính từ) nghĩa là cùng số âm tiết, đẳng âm tiết.

isosyllabique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isosyllabique (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.si.la.bik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.