TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isoptère

danh từ giống đực (m)
/i.zɔp.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

isoptère nghĩa là sâu bọ cánh đều, bộ cánh đều.

Nghĩa của isoptère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sâu bọ cánh đều.
  2. Số nhiều Bộ cánh đều (sâu bọ).

Dạng từ của isoptère

Đi với mạo từ: un isoptère · l'isoptère

Số nhiềuisoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isopteran

Câu hỏi thường gặp

isoptère nghĩa là gì?

isoptère (danh từ) nghĩa là sâu bọ cánh đều, bộ cánh đều.

isoptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isoptère (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔp.tɛʁ/.

isoptère là giống đực hay giống cái?

isoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.