TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isoprène

danh từ giống đực (m)
/i.zɔ.pʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

isoprène nghĩa là Izopren.

Nghĩa của isoprène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Izopren.

Dạng từ của isoprène

Đi với mạo từ: un isoprène · l'isoprène

Số nhiềuisoprènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isoprene

Câu hỏi thường gặp

isoprène nghĩa là gì?

isoprène (danh từ) nghĩa là Izopren.

isoprène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isoprène (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.pʁɛn/.

isoprène là giống đực hay giống cái?

isoprène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.