isopode
/i.zɔ.pɔd/ giọng máy của trình duyệt
isopode nghĩa là chân đều, bộ chân đều.
Nghĩa của isopode
Tính từ
- Động vật học (có) chân đều.
Danh từ · giống đực
- Số nhiều; động vật học Bộ chân đều (động vật thân mật giáp).
Dạng từ của isopode
| Số nhiều | isopodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isopod
Câu hỏi thường gặp
isopode nghĩa là gì?
isopode (tính từ, danh từ) nghĩa là chân đều, bộ chân đều.
isopode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isopode (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.pɔd/.