TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isopode

/i.zɔ.pɔd/ giọng máy của trình duyệt

isopode nghĩa là chân đều, bộ chân đều.

Nghĩa của isopode

Tính từ

  1. Động vật học (có) chân đều.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều; động vật học Bộ chân đều (động vật thân mật giáp).

Dạng từ của isopode

Số nhiềuisopodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isopod

Câu hỏi thường gặp

isopode nghĩa là gì?

isopode (tính từ, danh từ) nghĩa là chân đều, bộ chân đều.

isopode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isopode (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.pɔd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.