TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isonomie

danh từ giống cái (f)
/i.zɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

isonomie nghĩa là Sự kết tinh cùng kiểu.

Nghĩa của isonomie

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Sự kết tinh cùng kiểu.

Dạng từ của isonomie

Đi với mạo từ: une isonomie · l'isonomie

Số nhiềuisonomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isonomy

Câu hỏi thường gặp

isonomie nghĩa là gì?

isonomie (danh từ) nghĩa là Sự kết tinh cùng kiểu.

isonomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isonomie (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.nɔ.mi/.

isonomie là giống đực hay giống cái?

isonomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.