TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isoniazide

danh từ giống cái (f)
/izɔnjazid/ giọng máy của trình duyệt

isoniazide nghĩa là Izoniazit.

Nghĩa của isoniazide

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Izoniazit.

Dạng từ của isoniazide

Đi với mạo từ: une isoniazide · l'isoniazide

Số nhiềuisoniazides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isoniazid

Câu hỏi thường gặp

isoniazide nghĩa là gì?

isoniazide (danh từ) nghĩa là Izoniazit.

isoniazide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isoniazide (giọng Pháp chuẩn): /izɔnjazid/.

isoniazide là giống đực hay giống cái?

isoniazide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.