isoniazide
danh từ giống cái (f)
/izɔnjazid/ giọng máy của trình duyệt
isoniazide nghĩa là Izoniazit.
Nghĩa của isoniazide
Danh từ · giống cái
- Dược học Izoniazit.
Dạng từ của isoniazide
Đi với mạo từ: une isoniazide · l'isoniazide
| Số nhiều | isoniazides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isoniazid
Câu hỏi thường gặp
isoniazide nghĩa là gì?
isoniazide (danh từ) nghĩa là Izoniazit.
isoniazide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isoniazide (giọng Pháp chuẩn): /izɔnjazid/.
isoniazide là giống đực hay giống cái?
isoniazide là danh từ giống cái (dùng với une, la).