isoséiste
/i.zɔ.se.ist/ giọng máy của trình duyệt
isoséiste nghĩa là đẳng chấn.
Nghĩa của isoséiste
Tính từ
- Địa chất địa lý Đẳng chấn.
Dạng từ của isoséiste
| Số nhiều | isoséistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ isoseismal
- Danh từ isoseismal curve
Câu hỏi thường gặp
isoséiste nghĩa là gì?
isoséiste (tính từ) nghĩa là đẳng chấn.
isoséiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isoséiste (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.se.ist/.