TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isoséiste

/i.zɔ.se.ist/ giọng máy của trình duyệt

isoséiste nghĩa là đẳng chấn.

Nghĩa của isoséiste

Tính từ

  1. Địa chất địa lý Đẳng chấn.

Dạng từ của isoséiste

Số nhiềuisoséistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isoseismal
  • Danh từ isoseismal curve

Câu hỏi thường gặp

isoséiste nghĩa là gì?

isoséiste (tính từ) nghĩa là đẳng chấn.

isoséiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isoséiste (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.se.ist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.