TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isostatique

giọng máy của trình duyệt

isostatique nghĩa là đẳng tinh.

Nghĩa của isostatique

Tính từ

  1. Địa chất địa lý Đẳng tinh.

Dạng từ của isostatique

Số nhiềuisostatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isostatic

Câu hỏi thường gặp

isostatique nghĩa là gì?

isostatique (tính từ) nghĩa là đẳng tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.