isoglosse
/i.zɔ.ɡlɔs/ giọng máy của trình duyệt
isoglosse nghĩa là đồng ngữ, đường đồng ngữ.
Nghĩa của isoglosse
Tính từ
- Ngôn ngữ học Đồng ngữ.
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Đường đồng ngữ.
Dạng từ của isoglosse
| Số nhiều | isoglosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isogloss
Câu hỏi thường gặp
isoglosse nghĩa là gì?
isoglosse (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng ngữ, đường đồng ngữ.
isoglosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isoglosse (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.ɡlɔs/.