TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isoglosse

/i.zɔ.ɡlɔs/ giọng máy của trình duyệt

isoglosse nghĩa là đồng ngữ, đường đồng ngữ.

Nghĩa của isoglosse

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đồng ngữ.

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Đường đồng ngữ.

Dạng từ của isoglosse

Số nhiềuisoglosses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isogloss

Câu hỏi thường gặp

isoglosse nghĩa là gì?

isoglosse (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng ngữ, đường đồng ngữ.

isoglosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isoglosse (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.ɡlɔs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.