TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isogamie

danh từ giống cái (f)
/i.zɔ.ɡa.mi/ giọng máy của trình duyệt

isogamie nghĩa là sự đẳng giao.

Nghĩa của isogamie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự đẳng giao.

Dạng từ của isogamie

Đi với mạo từ: une isogamie · l'isogamie

Số nhiềuisogamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isogamy

Câu hỏi thường gặp

isogamie nghĩa là gì?

isogamie (danh từ) nghĩa là sự đẳng giao.

isogamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isogamie (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.ɡa.mi/.

isogamie là giống đực hay giống cái?

isogamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.