TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isogone

/i.zɔ.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

isogone nghĩa là đẳng giác, đẳng thiên, đường đẳng thiên.

Nghĩa của isogone

Tính từ

  1. Toán học Đẳng giác.
  2. Vật lý học; địa chất địa lý Đẳng (từ) thiên.

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học; địa chất, địa lý Đường đẳng (từ) thiên.

Dạng từ của isogone

Số nhiềuisogones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isogon

Câu hỏi thường gặp

isogone nghĩa là gì?

isogone (tính từ, danh từ) nghĩa là đẳng giác, đẳng thiên, đường đẳng thiên.

isogone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isogone (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.ɡɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.