isogone
/i.zɔ.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt
isogone nghĩa là đẳng giác, đẳng thiên, đường đẳng thiên.
Nghĩa của isogone
Tính từ
- Toán học Đẳng giác.
- Vật lý học; địa chất địa lý Đẳng (từ) thiên.
Danh từ · giống cái
- Vật lý học; địa chất, địa lý Đường đẳng (từ) thiên.
Dạng từ của isogone
| Số nhiều | isogones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isogon
Câu hỏi thường gặp
isogone nghĩa là gì?
isogone (tính từ, danh từ) nghĩa là đẳng giác, đẳng thiên, đường đẳng thiên.
isogone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isogone (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.ɡɔn/.