TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isochronisme

danh từ giống đực (m)
/i.zɔ.kʁɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

isochronisme nghĩa là tính đẳng thời.

Nghĩa của isochronisme

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học; sinh vật học, sinh lý học Tính đẳng thời.

Dạng từ của isochronisme

Đi với mạo từ: un isochronisme · l'isochronisme

Số nhiềuisochronismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isochronism

Câu hỏi thường gặp

isochronisme nghĩa là gì?

isochronisme (danh từ) nghĩa là tính đẳng thời.

isochronisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isochronisme (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.kʁɔ.nism/.

isochronisme là giống đực hay giống cái?

isochronisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.