TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isocèle

/i.zɔ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

isocèle nghĩa là cân.

Nghĩa của isocèle

Tính từ

  1. Toán học Cân.

Dạng từ của isocèle

Số nhiềuisocèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isosceles

Câu hỏi thường gặp

isocèle nghĩa là gì?

isocèle (tính từ) nghĩa là cân.

isocèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isocèle (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.sɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.