isochromatique
/i.zɔ.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
isochromatique nghĩa là nhiếp ảnh đồng sắc.
Nghĩa của isochromatique
Tính từ
- Vật lý học Nhiếp ảnh đồng sắc.
Dạng từ của isochromatique
| Số nhiều | isochromatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ isochromatic
Câu hỏi thường gặp
isochromatique nghĩa là gì?
isochromatique (tính từ) nghĩa là nhiếp ảnh đồng sắc.
isochromatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isochromatique (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.kʁɔ.ma.tik/.