TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isochromatique

/i.zɔ.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

isochromatique nghĩa là nhiếp ảnh đồng sắc.

Nghĩa của isochromatique

Tính từ

  1. Vật lý học Nhiếp ảnh đồng sắc.

Dạng từ của isochromatique

Số nhiềuisochromatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isochromatic

Câu hỏi thường gặp

isochromatique nghĩa là gì?

isochromatique (tính từ) nghĩa là nhiếp ảnh đồng sắc.

isochromatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isochromatique (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.kʁɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.