TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isochore

/i.zɔ.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

isochore nghĩa là đẳng tích.

Nghĩa của isochore

Tính từ

  1. Vật lý học Đẳng (thể) tích.

Dạng từ của isochore

Số nhiềuisochores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isochore

Câu hỏi thường gặp

isochore nghĩa là gì?

isochore (tính từ) nghĩa là đẳng tích.

isochore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isochore (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.kɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.