TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isobathe

/i.zɔ.bat/ giọng máy của trình duyệt

isobathe nghĩa là đẳng sâu, đường đẳng sâu.

Nghĩa của isobathe

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Đẳng sâu.

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Đường đẳng sâu.

Dạng từ của isobathe

Số nhiềuisobathes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isobath

Câu hỏi thường gặp

isobathe nghĩa là gì?

isobathe (tính từ, danh từ) nghĩa là đẳng sâu, đường đẳng sâu.

isobathe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isobathe (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔ.bat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.