TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isiaque

giọng máy của trình duyệt

isiaque nghĩa là Thuộc thần I-dít (nữ thần Ai Cập).

Nghĩa của isiaque

Tính từ

  1. Thuộc thần I-dít (nữ thần Ai Cập).

Dạng từ của isiaque

Số nhiềuisiaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Isiac

Câu hỏi thường gặp

isiaque nghĩa là gì?

isiaque (tính từ) nghĩa là Thuộc thần I-dít (nữ thần Ai Cập).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.