irréparable
irréparable nghĩa là không thể chữa được, không đền bù được, không vãn hồi được.
Nghĩa của irréparable
Tính từ
- Không thể chữa được.
- Không đền bù được, không vãn hồi được.
Dạng từ của irréparable
| Số nhiều | irréparables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irréparable
Trái nghĩa
Câu ví dụ với irréparable
- Ce vase brisé est irréparable. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irreparable, unrepairable, unfixable
- Danh từ something irreversible, irredeemable
Câu hỏi thường gặp
irréparable nghĩa là gì?
irréparable (tính từ) nghĩa là không thể chữa được, không đền bù được, không vãn hồi được.
irréparable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irréparable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.pa.ʁabl/.