TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intradermo-réaction

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tʁa.dɛʁ.mo.ʁe.ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intradermo-réaction nghĩa là phản ứng trong da.

Nghĩa của intradermo-réaction

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phản ứng trong da (viết tắt intradermo).

Dạng từ của intradermo-réaction

Đi với mạo từ: une intradermo-réaction · l'intradermo-réaction

Số nhiềuintradermo-réactions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intradermal reaction

Câu hỏi thường gặp

intradermo-réaction nghĩa là gì?

intradermo-réaction (danh từ) nghĩa là phản ứng trong da.

intradermo-réaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intradermo-réaction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.dɛʁ.mo.ʁe.ak.sjɔ̃/.

intradermo-réaction là giống đực hay giống cái?

intradermo-réaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.