TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intradermique

/ɛ̃.tʁa.dɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

intradermique nghĩa là trong da.

Nghĩa của intradermique

Tính từ

  1. Giải phẫu Trong da.

Dạng từ của intradermique

Số nhiềuintradermiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intradermal, intracutaneous

Câu hỏi thường gặp

intradermique nghĩa là gì?

intradermique (tính từ) nghĩa là trong da.

intradermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intradermique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.dɛʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.