intracrânien
/ɛ̃tʁakʁanjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
intracrânien nghĩa là trong sọ.
Nghĩa của intracrânien
Tính từ
- Giải phẫu Trong sọ.
Dạng từ của intracrânien
| Số nhiều | intracrâniens |
| Giống cái | intracrânienne |
| Giống cái số nhiều | intracrâniennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intracranial
Câu hỏi thường gặp
intracrânien nghĩa là gì?
intracrânien (tính từ) nghĩa là trong sọ.
intracrânien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intracrânien (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tʁakʁanjɛ̃/.