TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intracrânien

/ɛ̃tʁakʁanjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

intracrânien nghĩa là trong sọ.

Nghĩa của intracrânien

Tính từ

  1. Giải phẫu Trong sọ.

Dạng từ của intracrânien

Số nhiềuintracrâniens
Giống cáiintracrânienne
Giống cái số nhiềuintracrâniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intracranial

Câu hỏi thường gặp

intracrânien nghĩa là gì?

intracrânien (tính từ) nghĩa là trong sọ.

intracrânien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intracrânien (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tʁakʁanjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.