TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intrados

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃t.ʁa.dɔ/ giọng máy của trình duyệt

intrados nghĩa là bụng vòm, bụng cánh.

Nghĩa của intrados

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Bụng vòm.
  2. Bụng cánh (máy bay).

Dạng từ của intrados

Đi với mạo từ: un intrados · l'intrados

Câu hỏi thường gặp

intrados nghĩa là gì?

intrados (danh từ) nghĩa là bụng vòm, bụng cánh.

intrados phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrados (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃t.ʁa.dɔ/.

intrados là giống đực hay giống cái?

intrados là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.