TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intracardiaque

/ɛ̃.tʁa.kaʁ.djak/ giọng máy của trình duyệt

intracardiaque nghĩa là trong tim.

Nghĩa của intracardiaque

Tính từ

  1. Trong tim.

Dạng từ của intracardiaque

Số nhiềuintracardiaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intracardiac

Câu hỏi thường gặp

intracardiaque nghĩa là gì?

intracardiaque (tính từ) nghĩa là trong tim.

intracardiaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intracardiaque (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.kaʁ.djak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.