intracardiaque
/ɛ̃.tʁa.kaʁ.djak/ giọng máy của trình duyệt
intracardiaque nghĩa là trong tim.
Nghĩa của intracardiaque
Tính từ
- Trong tim.
Dạng từ của intracardiaque
| Số nhiều | intracardiaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intracardiac
Câu hỏi thường gặp
intracardiaque nghĩa là gì?
intracardiaque (tính từ) nghĩa là trong tim.
intracardiaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intracardiaque (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.kaʁ.djak/.