TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intra-atomique

/ɛ̃t.ʁa.a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

intra-atomique nghĩa là nội nguyên tử.

Nghĩa của intra-atomique

Tính từ

  1. Vật lý học Nội nguyên tử.

Dạng từ của intra-atomique

Số nhiềuintra-atomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intraatomic

Câu hỏi thường gặp

intra-atomique nghĩa là gì?

intra-atomique (tính từ) nghĩa là nội nguyên tử.

intra-atomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intra-atomique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃t.ʁa.a.tɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.