TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intoxiqué

/ɛ̃.tɔk.si.ke/ giọng máy của trình duyệt

intoxiqué nghĩa là ngộ độc, bị đầu độc, kẻ ngộ độc, kẻ bị đầu độc.

Nghĩa của intoxiqué

Tính từ

  1. Ngộ độc.
  2. Nghĩa bóng; từ mới, nghĩa mới Bị đầu độc.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ ngộ độc.
  2. Nghĩa bóng; từ mới, nghĩa mới Kẻ bị đầu độc (về tư tưởng..).

Dạng từ của intoxiqué

Số nhiềuintoxiqués
Giống cáiintoxiquée
Giống cái số nhiềuintoxiquée

Câu hỏi thường gặp

intoxiqué nghĩa là gì?

intoxiqué (tính từ, danh từ) nghĩa là ngộ độc, bị đầu độc, kẻ ngộ độc, kẻ bị đầu độc.

intoxiqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intoxiqué (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɔk.si.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.