TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intersecté

giọng máy của trình duyệt

intersecté nghĩa là quấn vào nhau.

Nghĩa của intersecté

Tính từ

  1. Kiến trúc Quấn vào nhau.
  2. Toán học Bị cắt.

Câu hỏi thường gặp

intersecté nghĩa là gì?

intersecté (tính từ) nghĩa là quấn vào nhau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.