TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interminablement

/ɛ̃.tɛʁ.mi.na.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

interminablement nghĩa là không cùng, vô tận.

Nghĩa của interminablement

Phó từ

  1. Không cùng, vô tận, liên miên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interminablement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ interminably, endlessly

Câu hỏi thường gặp

interminablement nghĩa là gì?

interminablement (phó từ) nghĩa là không cùng, vô tận.

interminablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interminablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.mi.na.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.