TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interface

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.fas/ giọng máy của trình duyệt

interface nghĩa là mặt phân giới, giao diện.

Nghĩa của interface

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Mặt phân giới.
  2. Tin học Giao diện.

Dạng từ của interface

Đi với mạo từ: une interface · l'interface

Số nhiềuinterfaces

Câu ví dụ với interface

  • Je n'aime pas l'interface de ce système d'exploitation. Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8923302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interface; interface

Câu hỏi thường gặp

interface nghĩa là gì?

interface (danh từ) nghĩa là mặt phân giới, giao diện.

interface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interface (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fas/.

interface là giống đực hay giống cái?

interface là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.